thor hyerdahl
Danh từ riêng: - Thor Heyerdahl: Tên của một nhà nhân chủng học người Na Uy (1914–2002), nổi tiếng với các nghiên cứu về sự lan truyền văn hóa giữa các nền văn minh cổ đại qua đường biển. Ông được biết đến nhiều nhất qua chuyến thám hiểm Kon-Tiki (1947), khi ông vượt Thái Bình Dương trên một chiếc bè gỗ để chứng minh rằng người cổ đại có thể di cư xa qua đại dương.
- (Thor Heyerdahl was a Norwegian explorer.)
- (The book "Kon-Tiki" tells about Thor Heyerdahl's journey.)
- (Many people admire Thor Heyerdahl for his courage.)
"theories of Thor Heyerdahl": các lý thuyết của Thor Heyerdahl, thường liên quan đến giả thuyết về sự di cư của người Polynesia từ Nam Mỹ.
- Các nhà khoa học vẫn tranh luận về lý thuyết của Thor Heyerdahl. (Scientists still debate Thor Heyerdahl's theories.)
"expeditions of Thor Heyerdahl": các cuộc thám hiểm của Thor Heyerdahl, như Kon-Tiki (1947) và Ra (1969–1970).
- Các cuộc thám hiểm của Thor Heyerdahl đã thu hút sự chú ý của toàn thế giới. (Thor Heyerdahl's expeditions attracted worldwide attention.)
Heyerdahl (Danh từ riêng): họ của ông, thường được dùng riêng khi nhắc đến nhân vật này.
- Heyerdahl đã viết nhiều cuốn sách về các chuyến đi của mình. (Heyerdahl wrote many books about his journeys.)
Kon-Tiki (Danh từ riêng): tên con bè và cuộc thám hiểm nổi tiếng nhất của Thor Heyerdahl.
- Kon-Tiki là một chiếc bè gỗ balsa do Thor Heyerdahl đóng. (Kon-Tiki was a balsa wood raft built by Thor Heyerdahl.)
- Nhà thám hiểm: người thực hiện các chuyến đi khám phá.
- Nhà nhân chủng học: người nghiên cứu về văn hóa và xã hội loài người.
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Thor Heyerdahl" vì đây là danh từ riêng.)
- "to sail like Thor Heyerdahl": (thành ngữ không chính thức) di chuyển bằng bè hoặc thuyền thô sơ để thử thách giới hạn.
- Họ quyết định vượt Đại Tây Dương bằng bè, giống như Thor Heyerdahl. (They decided to cross the Atlantic on a raft, like Thor Heyerdahl.)